Tâm HSK

硕果

shuòguǒ
thạc quả
thành tựu lớn; tác phẩm vĩ đại; thành công rực rỡ

硕果 (shuòguǒ, Hán Việt: thạc quả) nghĩa là thành tựu lớn; tác phẩm vĩ đại; thành công rực rỡ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

硕 thạc · 3 từ

果 quả · 18 từ