Tâm HSK

缆车

lǎnchē
lãm xa
cáp treo

缆车 (lǎnchē, Hán Việt: lãm xa) nghĩa là cáp treo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

缆 lãm · 2 từ

车 xa · 62 từ