Tâm HSK

光缆

guānglǎn
quang lãm
cáp quang

光缆 (guānglǎn, Hán Việt: quang lãm) nghĩa là cáp quang. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

光 quang · 33 từ

缆 lãm · 2 từ