Tâm HSK

耐

nài
nại
(dạng kết hợp) chịu đựng; chịu được; kháng lại

耐 (nài, Hán Việt: nại) nghĩa là (dạng kết hợp) chịu đựng; chịu được; kháng lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 耐