Tâm HSK

提名

tímíng
đề danh
đề cử

提名 (tímíng, Hán Việt: đề danh) nghĩa là đề cử. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

提 đề · 25 từ

名 danh · 40 từ