Tâm HSK

能耐

néngnài
năng nại
khả năng; năng lực

能耐 (néngnài, Hán Việt: năng nại) nghĩa là khả năng; năng lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

能 năng · 36 từ

耐 nại · 7 từ