Tâm HSK

耐用

nàiyòng
nại dụng
bền

耐用 (nàiyòng, Hán Việt: nại dụng) nghĩa là bền. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

耐 nại · 7 từ

用 dụng · 53 từ