Tâm HSK

内向

nèixiàng
nội hướng
kín đáo (tính cách); hướng nội; (kinh tế, v.v.) hướng nội địa

内向 (nèixiàng, Hán Việt: nội hướng) nghĩa là kín đáo (tính cách); hướng nội; (kinh tế, v.v.) hướng nội địa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

内 nội · 21 từ

向 hướng · 25 từ