Tâm HSK

耗时

hàoshí
háo thời
tốn thời gian; mất một khoảng (x thời gian)

耗时 (hàoshí, Hán Việt: háo thời) nghĩa là tốn thời gian; mất một khoảng (x thời gian). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

耗 háo · 4 từ

时 thời · 57 từ