Tâm HSK

空想

kōngxiǎng
không tưởng
mơ mộng; ảo tưởng; mơ tưởng

空想 (kōngxiǎng, Hán Việt: không tưởng) nghĩa là mơ mộng; ảo tưởng; mơ tưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

空 không · 28 từ

想 tưởng · 28 từ