Tâm HSK

船桨

chuánjiǎng
thuyền tưởng
mái chèo

船桨 (chuánjiǎng, Hán Việt: thuyền tưởng) nghĩa là mái chèo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

船 thuyền · 12 từ