迭起 (diéqǐ, Hán Việt: điệt khởi) nghĩa là liên tục phát sinh; phát sinh lặp đi lặp lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
迭起 (diéqǐ, Hán Việt: điệt khởi) nghĩa là liên tục phát sinh; phát sinh lặp đi lặp lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.