Tâm HSK

迭起

diéqǐ
điệt khởi
liên tục phát sinh; phát sinh lặp đi lặp lại

迭起 (diéqǐ, Hán Việt: điệt khởi) nghĩa là liên tục phát sinh; phát sinh lặp đi lặp lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

起 khởi · 43 từ