Tâm HSK

艰难

jiānnán
gian nan
khó khăn; gian nan; thử thách

艰难 (jiānnán, Hán Việt: gian nan) nghĩa là khó khăn; gian nan; thử thách. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

艰 gian · 6 từ

难 nan · 32 từ