苗 miáomiêumầm HSK 7–9 苗 (miáo, Hán Việt: miêu) nghĩa là mầm. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 苗 Cụm từ thường gặp có 苗疫苗yìmiáovắc-xin苗条miáotiaomảnh mai苗头miáotoudấu hiệu đầu tiên禾苗hémiáocây mạ拔苗助长bámiáozhùzhǎnghỏng việc vì quá nhiệt tình