Tâm HSK

虽说

suīshuō
tuy thuyết
tuy; dù

虽说 (suīshuō, Hán Việt: tuy thuyết) nghĩa là tuy; dù. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

虽 tuy · 2 từ

说 thuyết · 49 từ