Tâm HSK

议会

yìhuì
nghị hội
quốc hội; hội đồng lập pháp

议会 (yìhuì, Hán Việt: nghị hội) nghĩa là quốc hội; hội đồng lập pháp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

议 nghị · 16 từ

会 hội · 55 từ