Tâm HSK

趁机

chènjī
sấn cơ
nắm bắt cơ hội

趁机 (chènjī, Hán Việt: sấn cơ) nghĩa là nắm bắt cơ hội. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

趁 sấn · 2 từ

机 cơ · 52 từ