车轴 (chēzhóu, Hán Việt: xa trục) nghĩa là trục xe. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
车轴 (chēzhóu, Hán Việt: xa trục) nghĩa là trục xe. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.