Tâm HSK

国徽

guóhuī
quốc huy
quốc huy; quốc huy hiệu

国徽 (guóhuī, Hán Việt: quốc huy) nghĩa là quốc huy; quốc huy hiệu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

国 quốc · 37 từ