Tâm HSK

车辆

chēliàng
xa lượng
phương tiện giao thông

车辆 (chēliàng, Hán Việt: xa lượng) nghĩa là phương tiện giao thông. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

车 xa · 62 từ