Tâm HSK

餐桌

cānzhuō
xan trác
bàn ăn

餐桌 (cānzhuō, Hán Việt: xan trác) nghĩa là bàn ăn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

餐 xan · 15 từ

桌 trác · 3 từ