餐桌 (cānzhuō, Hán Việt: xan trác) nghĩa là bàn ăn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
餐 xan · 15 từ
早餐zǎocānbữa sáng餐厅cāntīngphòng ăn晚餐wǎncānbữa tối午餐wǔcānbữa trưa快餐kuàicānthức ăn nhanh中餐zhōngcānbữa trưa餐饮cānyǐnđồ ăn và thức uống西餐xīcānMón ăn kiểu Tây