驳回 (bóhuí, Hán Việt: bác hồi) nghĩa là từ chối; bác bỏ; không chấp nhận. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
驳回 (bóhuí, Hán Việt: bác hồi) nghĩa là từ chối; bác bỏ; không chấp nhận. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.