Tâm HSK

驳回

bóhuí
bác hồi
từ chối; bác bỏ; không chấp nhận

驳回 (bóhuí, Hán Việt: bác hồi) nghĩa là từ chối; bác bỏ; không chấp nhận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

驳 bác · 2 từ

回 hồi · 32 từ