Tâm HSK

包容

bāoróng
bao dung
tha thứ; tha lỗi; thể hiện sự khoan dung

包容 (bāoróng, Hán Việt: bao dung) nghĩa là tha thứ; tha lỗi; thể hiện sự khoan dung. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

包 bao · 19 từ

容 dung · 24 từ