无形 (wúxíng, Hán Việt: vô hình) nghĩa là phi vật thể; ảo; vô hình. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 无形
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
无 vô · 76 từ
无法wúfǎkhông thể无论wúlùndù thế nào đi nữa无聊wúliáochán无数wúshùvô số无关wúguānkhông liên quan无限wúxiànkhông giới hạn无效wúxiàokhông hợp lệ无奈wúnàikhông có lựa chọn nào khác