Tâm HSK

无形

wúxíng
vô hình
phi vật thể; ảo; vô hình

无形 (wúxíng, Hán Việt: vô hình) nghĩa là phi vật thể; ảo; vô hình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 无形

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

形 hình · 20 từ