Tâm HSK

上期

shàngqī
thượng kỳ
kỳ trước (tuần, tháng hoặc quý v.v.)

上期 (shàngqī, Hán Việt: thượng kỳ) nghĩa là kỳ trước (tuần, tháng hoặc quý v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

期 kỳ · 44 từ