Tâm HSK

怡然自得

yíránzìdé
di nhiên tự đắc
vui vẻ và mãn nguyện (thành ngữ)

怡然自得 (yíránzìdé, Hán Việt: di nhiên tự đắc) nghĩa là vui vẻ và mãn nguyện (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

然 nhiên · 41 từ

自 tự · 57 từ

得 đắc · 57 từ