Tâm HSK

公主

gōngzhǔ
công chủ
công chúa

公主 (gōngzhǔ, Hán Việt: công chủ) nghĩa là công chúa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

主 chủ · 45 từ