加以
jiāyǐ
gia dĩ
ngoài ra; hơn nữa; (dùng trước động từ hai âm tiết để chỉ rằng hành động của động từ…
加以 (jiāyǐ, Hán Việt: gia dĩ) nghĩa là ngoài ra; hơn nữa; (dùng trước động từ hai âm tiết để chỉ rằng hành động của động từ…. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
加 gia · 24 từ
参加cānjiātham gia加入jiārùtrở thành thành viên加油jiāyóuthêm dầu更加gèngjiāhơn增加zēngjiātăng加上jiāshàngcộng加强jiāqiángcủng cố加快jiākuàităng tốc