Tâm HSK

加以

jiāyǐ
gia dĩ
ngoài ra; hơn nữa; (dùng trước động từ hai âm tiết để chỉ rằng hành động của động từ…

加以 (jiāyǐ, Hán Việt: gia dĩ) nghĩa là ngoài ra; hơn nữa; (dùng trước động từ hai âm tiết để chỉ rằng hành động của động từ…. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

加 gia · 24 từ

以 dĩ · 33 từ