Tâm HSK

叉子

chāzi
xoa tử
nĩa

叉子 (chāzi, Hán Việt: xoa tử) nghĩa là nĩa. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

叉 xoa · 2 từ

子 tử · 146 từ