叉子 (chāzi, Hán Việt: xoa tử) nghĩa là nĩa. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
叉子 (chāzi, Hán Việt: xoa tử) nghĩa là nĩa. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.