Tâm HSK

交叉

jiāochā
giao xoa
giao nhau; giao cắt; chồng chéo

交叉 (jiāochā, Hán Việt: giao xoa) nghĩa là giao nhau; giao cắt; chồng chéo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

交 giao · 38 từ

叉 xoa · 2 từ