Tâm HSK

电台

diàntái
điện thai
máy phát thu; trạm phát sóng; đài phát thanh

电台 (diàntái, Hán Việt: điện thai) nghĩa là máy phát thu; trạm phát sóng; đài phát thanh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

台 thai · 22 từ