发愣 (fālèng, Hán Việt: phát lăng) nghĩa là ngẩn người; đờ đẫn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
发愣 (fālèng, Hán Việt: phát lăng) nghĩa là ngẩn người; đờ đẫn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.