Tâm HSK

哗然

huárán
hoa nhiên
náo động; nhốn nháo; gây ra làn sóng phản đối

哗然 (huárán, Hán Việt: hoa nhiên) nghĩa là náo động; nhốn nháo; gây ra làn sóng phản đối. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

哗 hoa · 3 từ

然 nhiên · 41 từ