哗变 (huábiàn, Hán Việt: hoa biến) nghĩa là binh biến; nổi loạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
哗变 (huábiàn, Hán Việt: hoa biến) nghĩa là binh biến; nổi loạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.