Tâm HSK

哗变

huábiàn
hoa biến
binh biến; nổi loạn

哗变 (huábiàn, Hán Việt: hoa biến) nghĩa là binh biến; nổi loạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

哗 hoa · 3 từ

变 biến · 19 từ