Tâm HSK

忙乱

mángluàn
mang loạn
vội vàng và rối rắm

忙乱 (mángluàn, Hán Việt: mang loạn) nghĩa là vội vàng và rối rắm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

忙 mang · 10 từ

乱 loạn · 12 từ