Tâm HSK

便条

biàntiáo
tiện điều
(không chính thức) mẩu ghi chú

便条 (biàntiáo, Hán Việt: tiện điều) nghĩa là (không chính thức) mẩu ghi chú. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

便 tiện · 17 từ

条 điều · 17 từ