Tâm HSK

坏

huài
hoại
hỏng; xấu

坏 (huài, Hán Việt: hoại) nghĩa là hỏng; xấu. Đây là từ vựng HSK 2.

Cụm từ thường gặp có 坏

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

坏 hoại · 9 từ