Tâm HSK

大会

dàhuì
đại hội
đại hội; cuộc họp chung; hội nghị

大会 (dàhuì, Hán Việt: đại hội) nghĩa là đại hội; cuộc họp chung; hội nghị. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

会 hội · 55 từ