Tâm HSK

奥运会

àoyùnhuì
áo vận hội
Đại hội Thể thao Olympic; Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会[Ao4 lin2 pi3 ke4…

奥运会 (àoyùnhuì, Hán Việt: áo vận hội) nghĩa là Đại hội Thể thao Olympic; Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会[Ao4 lin2 pi3 ke4…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

奥 áo · 3 từ

运 vận · 24 từ

会 hội · 55 từ