Tâm HSK

定论

dìnglùn
định luận
kết luận cuối cùng; lập luận được chấp nhận

定论 (dìnglùn, Hán Việt: định luận) nghĩa là kết luận cuối cùng; lập luận được chấp nhận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

定 định · 49 từ

论 luận · 24 từ