Tâm HSK

家禽

jiāqín
gia cầm
gia cầm; chim nuôi trong nhà

家禽 (jiāqín, Hán Việt: gia cầm) nghĩa là gia cầm; chim nuôi trong nhà. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

家 gia · 49 từ

禽 cầm · 2 từ