Tâm HSK

尸体

shītǐ
thi thể
thi thể; xác chết; xác

尸体 (shītǐ, Hán Việt: thi thể) nghĩa là thi thể; xác chết; xác. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ