屹立 (yìlì, Hán Việt: ngật lập) nghĩa là sừng sững; đứng thẳng (dáng vẻ của người). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
屹立 (yìlì, Hán Việt: ngật lập) nghĩa là sừng sững; đứng thẳng (dáng vẻ của người). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.