Tâm HSK

岗位

gǎngwèi
cương vị
một vị trí; một công việc

岗位 (gǎngwèi, Hán Việt: cương vị) nghĩa là một vị trí; một công việc. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

岗 cương · 3 từ

位 vị · 25 từ