Tâm HSK

幅度

fúdù
phúc độ
độ rộng; mức độ; phạm vi

幅度 (fúdù, Hán Việt: phúc độ) nghĩa là độ rộng; mức độ; phạm vi. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 幅度

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

幅 phúc · 3 từ

度 độ · 37 từ