Tâm HSK

大幅度

dàfúdù
đại phúc độ
với biên độ lớn; đáng kể

大幅度 (dàfúdù, Hán Việt: đại phúc độ) nghĩa là với biên độ lớn; đáng kể. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

幅 phúc · 3 từ

度 độ · 37 từ