Tâm HSK

作对

zuòduì
tác đối
đối đầu; phản đối; tạo thành một cặp

作对 (zuòduì, Hán Việt: tác đối) nghĩa là đối đầu; phản đối; tạo thành một cặp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

作 tác · 44 từ

对 đối · 36 từ