干戈 (gāngē, Hán Việt: kiền qua) nghĩa là vũ khí chiến tranh; vũ trang. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
干 kiền · 22 từ
干净gānjìngsạch饼干bǐnggānbánh quy干杯gānbēinâng ly chúc mừng能干nénggàncó năng lực干脆gāncuìthẳng thắn干扰gānrǎolàm phiền干燥gānzàokhô干旱gānhànhạn hán