Tâm HSK

干戈

gāngē
kiền qua
vũ khí chiến tranh; vũ trang

干戈 (gāngē, Hán Việt: kiền qua) nghĩa là vũ khí chiến tranh; vũ trang. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

干 kiền · 22 từ

戈 qua · 2 từ