Tâm HSK

并

bìng
tịnh
và; hơn nữa; cũng

并 (bìng, Hán Việt: tịnh) nghĩa là và; hơn nữa; cũng. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • bìng và; hơn nữa; cũng
  • bīng tên gọi tắt của Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2]

Cụm từ thường gặp có 并