废墟 (fèixū, Hán Việt: phế khư) nghĩa là tàn tích. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
废墟 (fèixū, Hán Việt: phế khư) nghĩa là tàn tích. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.